
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
|
Khối lượng bản thân |
233 kg |
|
Dài x Rộng x Cao |
2.330 x 960 x 1.540 mm |
|
Khoảng cách trục bánh xe |
1.575 mm |
|
Độ cao yên |
850-870 mm |
|
Khoảng sáng gầm xe |
250 mm |
|
Dung tích bình xăng |
18,8 lít |
|
Kích cỡ lốp trước/ sau |
Lốp trước: 90/90-21M/C |
|
Phuộc trước |
Giảm xóc hành trình ngược Showa EERA đường kính 45mm, có khả năng điều chỉnh điện tử tải trước lò xo, độ nén và độ hồi |
|
Phuộc sau |
Lò xo trụ đơn Showa EERA sử dụng liên kết Pro-link, có khả năng điều chỉnh điện tử tải trước lò xo, độ nén và độ hồi |
|
Loại động cơ |
4 kỳ, 2 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng |
|
Công suất tối đa |
75 kW tại 7.500 vòng/phút |
|
Dung tích nhớt máy |
Sau khi xả: 3,9 lít |
|
Mức tiêu thụ nhiên liệu |
5,1L/ 100km |
|
Loại truyền động |
Côn tay 6 số |
|
Hệ thống khởi động |
Điện |
|
Moment cực đại |
112 Nm tại 5.500 vòng/phút |
|
Dung tích xy-lanh |
1084 cc |
|
Đường kính x Hành trình pít tông |
92,0 x 81,5 mm |
|
Tỷ số nén |
10,5:1 |