
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
|
Khối lượng bản thân |
110kg |
|
Dài x Rộng x Cao |
1884mm x 687mm x 1085mm |
|
Khoảng cách trục bánh xe |
1286mm |
|
Độ cao yên |
775mm |
|
Khoảng sáng gầm xe |
141mm |
|
Dung tích bình xăng |
4,4L |
|
Kích cỡ lốp trước/ sau |
Trước: 80/90-14M/C 40P Sau: 90/90-14M/C 52P |
|
Phuộc trước |
Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
|
Phuộc sau |
Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
|
Loại động cơ |
Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng |
|
Công suất tối đa |
8,75kW/8500 vòng/phút |
|
Dung tích nhớt máy |
0,8 lít khi thay nhớt 0,9 lít khi rã máy |
|
Mức tiêu thụ nhiên liệu |
2,12l/100km |
|
Loại truyền động |
Dây đai, biến thiên vô cấp |
|
Hệ thống khởi động |
Điện |
|
Moment cực đại |
11,3 N.m/6500 vòng/phút |
|
Dung tích xy-lanh |
124,8 cm3 |
|
Đường kính x Hành trình pít tông |
53,50mm x 55,50mm |
|
Tỷ số nén |
11,5:1 |